Bằng Tốt Nghiệp Đại Học Là Gì?
Theo Khoản 2 Điều 12 Luật Giáo dục 2019, bằng tốt nghiệp đại học là một trong những loại văn bằng chính thức của hệ thống giáo dục quốc dân Việt Nam. Văn bằng giáo dục đại học bao gồm bằng cử nhân, bằng thạc sĩ, bằng tiến sĩ và các văn bằng trình độ tương đương. Trong đó, bằng cử nhân là tên gọi khác của bằng tốt nghiệp đại học, được cấp cho người học hoàn thành chương trình đào tạo đại học với khối lượng tối thiểu 120 tín chỉ.
Bằng tốt nghiệp đại học có tính độc nhất, mỗi tấm bằng mang một mã số riêng biệt không trùng lặp, xác nhận quá trình đào tạo và trình độ đạt được. Chính vì tính chất đặc biệt này, Nhà nước quy định không cấp lại bằng tốt nghiệp đại học, người bị mất bằng chỉ được cấp bản sao có chứng thực từ sổ gốc. Việc này nhằm đảm bảo tính xác thực, bảo mật thông tin cá nhân và ngăn chặn tình trạng làm giả bằng cấp.
Khung Trình Độ Quốc Gia Đối Với Bằng Đại Học
Theo Quyết định về Khung trình độ quốc gia Việt Nam, bằng đại học thuộc Bậc 6 với yêu cầu khối lượng học tập tối thiểu là 120 tín chỉ. Người học hoàn thành chương trình đào tạo và đáp ứng yêu cầu chuẩn đầu ra Bậc 6 sẽ được cấp bằng đại học. Chuẩn đầu ra bao gồm kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, khả năng tự chủ và trách nhiệm, và khả năng giao tiếp, làm việc nhóm.
Cấu Trúc 10 Thành Phần Bắt Buộc Trên Bằng Tốt Nghiệp Đại Học
Theo Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT, mọi bằng tốt nghiệp đại học chính thức phải có đủ 10 nội dung chính sau đây, thiếu bất kỳ thành phần nào đều có thể coi là bằng không hợp lệ hoặc bằng giả.
Tiêu Đề Quốc Gia
Phần tiêu đề luôn được in ở vị trí đầu tấm bằng với nội dung cố định là “CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM” và dòng tiếp theo “Độc lập – Tự do – Hạnh phúc”. Đây là yếu tố bắt buộc thể hiện tính pháp lý của văn bằng do Nhà nước Việt Nam cấp. Font chữ thường sử dụng là Times New Roman hoặc UTM Avo với kích thước lớn, in đậm và căn giữa.
Tên Văn Bằng Theo Trình Độ
Bằng tốt nghiệp đại học sẽ ghi rõ tên văn bằng là “BẰNG TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC” hoặc “BẰNG CỬ NHÂN” tùy theo quy định của từng trường. Tên văn bằng được in bằng cả tiếng Việt và tiếng Anh, trong đó tiếng Anh thường là “Bachelor’s Degree” hoặc “University Degree”. Một số trường danh tiếng còn bổ sung tên bằng bằng tiếng Pháp để tăng tính quốc tế.
Ngành Đào Tạo
Ngành đào tạo được ghi rõ ràng trên bằng, ví dụ “Ngành Công nghệ thông tin”, “Ngành Quản trị kinh doanh”, “Ngành Luật”. Thông tin này rất quan trọng vì nó xác định chuyên môn của người tốt nghiệp. Từ năm 2020 trở đi, tên ngành phải tuân theo Danh mục ngành đào tạo do Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành, không được tự đặt tên ngành tùy ý.
Tên Cơ Sở Giáo Dục Cấp Bằng
Tên đầy đủ của trường đại học cấp bằng phải được ghi chính xác, bao gồm cả tên tiếng Anh nếu có. Ví dụ “Trường Đại học Quốc gia Hà Nội – Vietnam National University, Hanoi”. Logo hoặc huy hiệu của trường thường được in ở góc trên bên trái hoặc phía trên tiêu đề, tùy thiết kế của từng trường.
Họ Tên Người Được Cấp Bằng
Họ, chữ đệm và tên đầy đủ của người được cấp bằng phải khớp chính xác với giấy tờ tùy thân như CMND/CCCD. Tên được viết in hoa toàn bộ hoặc chỉ in hoa chữ cái đầu tùy theo quy định của từng trường. Bất kỳ sai sót nào về tên đều có thể gây khó khăn trong việc sử dụng bằng sau này.
Ngày Tháng Năm Sinh
Ngày sinh của người được cấp bằng được ghi theo định dạng ngày/tháng/năm hoặc dd/mm/yyyy. Thông tin này phải khớp với hồ sơ đăng ký học và giấy tờ tùy thân. Một số trường còn ghi cả nơi sinh để tăng tính chính xác trong việc xác minh danh tính.
Hạng Tốt Nghiệp (Nếu Có)
Hạng tốt nghiệp được xếp dựa trên điểm trung bình tích lũy của toàn khóa học. Theo quy định chung, các mức xếp hạng gồm Xuất sắc (điểm từ 3.6-4.0), Giỏi (điểm từ 3.2-3.6), Khá (điểm từ 2.5-3.2), Trung bình (điểm từ 2.0-2.5). Sinh viên có điểm dưới 2.0 thường không được xếp hạng hoặc xếp loại Yếu. Tuy nhiên, không phải tất cả bằng đều ghi xếp loại, một số trường chọn không ghi để tránh phân biệt.
Địa Danh Và Ngày Cấp Bằng
Địa danh là tên thành phố nơi trường đại học đóng trụ sở chính, ví dụ “Hà Nội”, “TP. Hồ Chí Minh”, “Đà Nẵng”. Ngày cấp bằng thường là ngày tổ chức lễ tốt nghiệp hoặc ngày Hội đồng tốt nghiệp thông qua quyết định. Thông tin này quan trọng để xác định thời điểm chính thức người học hoàn thành chương trình.
Chữ Ký Và Đóng Dấu
Bằng tốt nghiệp phải có chữ ký của người có thẩm quyền cấp bằng, thường là Hiệu trưởng hoặc Phó Hiệu trưởng phụ trách đào tạo. Bên cạnh chữ ký là họ tên và chức danh được in rõ ràng. Dấu trường đóng lên chữ ký phải rõ nét, không nhòe hoặc mờ. Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất để nhận biết bằng thật hay bằng giả.
Số Hiệu Và Số Vào Sổ Gốc
Mỗi bằng tốt nghiệp có một số hiệu duy nhất không trùng lặp, thường có dạng như “số: 1234/QĐ-ĐT” hoặc “số hiệu: A12345678”. Số vào sổ gốc ghi lại vị trí lưu trữ bằng trong hệ thống quản lý của trường, giúp tra cứu và xác minh khi cần thiết. Đây là thông tin quan trọng nhất để kiểm tra tính xác thực của bằng cấp.
Mẫu Bằng Tốt Nghiệp Đại Học Mới Nhất 2025
Thay Đổi Quan Trọng Từ Năm 2020
Kể từ tháng 3/2020, theo Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT, bằng tốt nghiệp đại học không còn ghi hình thức đào tạo như “chính quy”, “tại chức”, “vừa làm vừa học” hay “đào tạo từ xa”. Tất cả các hình thức đào tạo đều được cấp cùng một loại bằng với tên gọi thống nhất là “Bằng tốt nghiệp đại học” hoặc “Bằng cử nhân”, đảm bảo bình đẳng và không phân biệt đối xử trong xã hội.
Thay đổi này nhằm loại bỏ định kiến về các hình thức đào tạo khác nhau, thúc đẩy học tập suốt đời và tạo cơ hội công bằng cho mọi người học. Các trường đại học có quyền tự thiết kế mẫu phôi bằng phù hợp với bản sắc riêng, nhưng phải tuân thủ 10 nội dung bắt buộc và báo cáo với Bộ Giáo dục và Đào tạo trước khi sử dụng.
Quy Định Về Phôi Bằng
Theo Thông tư 21/2019/TT-BGDĐT và Thông tư 13/2025/TT-BGDĐT mới nhất, cơ sở giáo dục đại học được tự chủ thiết kế mẫu và in phôi văn bằng. Tuy nhiên, phôi bằng phải đảm bảo chất lượng giấy cao cấp, có hoa văn chống giả, chìm nổi và các yếu tố bảo mật như sợi huỳnh quang, mực đổi màu dưới ánh sáng UV.
Thủ trưởng cơ sở giáo dục đại học phê duyệt mẫu phôi bằng và gửi mẫu cho Bộ Giáo dục và Đào tạo, cơ quan quản lý trực tiếp, công an tỉnh/thành phố để báo cáo. Sau ít nhất 30 ngày làm việc, trường mới được công bố công khai mẫu bằng trên website chính thức và tiến hành in phôi. Trường chịu trách nhiệm hoàn toàn về nội dung và chất lượng in trên phôi bằng.
Các Loại Bằng Đại Học Phổ Biến
Bên cạnh bằng cử nhân thông thường, hệ thống giáo dục Việt Nam còn cấp một số loại bằng đại học khác như Bằng kỹ sư cho các ngành kỹ thuật, Bằng kiến trúc sư cho ngành kiến trúc, Bằng dược sĩ cho ngành dược, Bằng bác sĩ cho ngành y. Mỗi loại bằng có thiết kế và nội dung phù hợp với đặc thù ngành nghề, nhưng đều tuân thủ 10 thành phần bắt buộc nêu trên.
Cách Xếp Loại Hạng Tốt Nghiệp Đại Học
Tiêu Chí Xếp Loại
Theo Điều 9 Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT, việc xếp hạng bằng tốt nghiệp đại học được thực hiện dựa trên điểm trung bình tích lũy của toàn khóa học. Điểm trung bình được tính theo thang điểm 4 hoặc thang điểm 10 tùy theo quy định của từng trường, sau đó quy đổi để xếp loại.
Các trường thường áp dụng bảng quy đổi sau: Thang điểm 4 từ 3.6-4.0 tương đương Xuất sắc (thang 10 từ 8.5-10, xếp hạng A, điểm 4); Thang điểm 4 từ 3.2-3.59 tương đương Giỏi (thang 10 từ 8.0-8.49, xếp hạng B+, điểm 3.5); Thang điểm 4 từ 2.5-3.19 tương đương Khá (thang 10 từ 7.0-7.9, xếp hạng B, điểm 3); Thang điểm 4 từ 2.0-2.49 tương đương Trung bình.
Điều Kiện Xếp Loại Xuất Sắc
Để đạt loại Xuất sắc, ngoài điểm trung bình cao, sinh viên thường phải đáp ứng thêm các điều kiện như không có môn học nào dưới điểm C, hoàn thành đúng thời gian quy định của chương trình, không bị kỷ luật trong suốt quá trình học. Một số trường còn yêu cầu có chứng chỉ ngoại ngữ đầu ra hoặc tham gia nghiên cứu khoa học.
Quy Trình Nhận Bằng Tốt Nghiệp Cho Sinh Viên
Điều Kiện Được Cấp Bằng
Sinh viên được xét cấp bằng tốt nghiệp khi hoàn thành đủ số tín chỉ theo chương trình đào tạo (thường 120-150 tín chỉ), đạt chuẩn đầu ra về ngoại ngữ, tin học và giáo dục quốc phòng, hoàn thành luận văn/khóa luận tốt nghiệp hoặc học phần thay thế, không còn nợ học phí và các khoản phí khác với trường. Hội đồng tốt nghiệp của trường sẽ họp để xem xét và thông qua danh sách sinh viên đủ điều kiện.
Thời Gian Cấp Bằng
Sau khi Hội đồng tốt nghiệp thông qua, trường thường mất 3-6 tháng để hoàn tất thủ tục hành chính, in bằng và tổ chức lễ trao bằng. Theo Quyết định số về công nhận tốt nghiệp, thời điểm chính thức được công nhận tốt nghiệp là ngày ban hành quyết định, không phải ngày nhận bằng thực tế. Nhiều trường tổ chức 2-3 đợt cấp bằng trong năm để tiện cho sinh viên.
Hồ Sơ Nhận Bằng
Khi nhận bằng, sinh viên cần mang theo CMND/CCCD, giấy báo nhận bằng do trường cấp, và chứng từ đã hoàn thành nghĩa vụ tài chính với trường. Một số trường yêu cầu thêm ảnh 3×4 hoặc 4×6 để lưu hồ sơ. Sinh viên có thể tự đến nhận hoặc ủy quyền cho người thân với giấy ủy quyền có công chứng.
Cách Nhận Biết Bằng Tốt Nghiệp Thật Và Bằng Giả
Kiểm Tra Số Hiệu Bằng Cấp
Đây là phương pháp xác minh chính xác và tin cậy nhất với độ chính xác 100%. Mỗi trường đại học đều lưu giữ cơ sở dữ liệu số hiệu văn bằng trên hệ thống website chính thức. Mỗi người chỉ có duy nhất một số hiệu bằng không trùng lặp với ai. Để kiểm tra, bạn truy cập website của trường, tìm mục “Tra cứu văn bằng” hoặc “Xác minh bằng cấp”, nhập số hiệu hoặc họ tên, ngày sinh để tra cứu.
Nếu thông tin tra cứu khớp với thông tin trên bằng (họ tên, ngày sinh, ngành học, năm tốt nghiệp) thì bằng là thật. Nếu không tìm thấy thông tin hoặc thông tin không khớp, rất có thể đó là bằng giả. Một số trường còn cung cấp dịch vụ tra cứu qua điện thoại hoặc email để hỗ trợ xác minh.
Xác Minh Tại Trường
Phương pháp truyền thống nhưng vẫn hiệu quả là đến trực tiếp phòng Đào tạo hoặc phòng Quản lý sinh viên của trường để xác minh. Mang theo bản photo bằng cần kiểm tra và giấy tờ tùy thân, cán bộ sẽ tra cứu trong sổ gốc cấp bằng. Nếu không có hồ sơ gốc trong sổ, đó chắc chắn là bằng giả. Phương pháp này mất thời gian nhưng độ chính xác tuyệt đối.
Kiểm Tra Chất Lượng Phôi Bằng
Bằng tốt nghiệp đại học thật được in trên giấy cao cấp có hoa văn chống giả, sợi huỳnh quang và các yếu tố bảo mật khác. Dưới ánh sáng tự nhiên, bằng thật có màu sắc chuẩn, không bị lem hoặc nhòe. Dưới đèn UV (tia cực tím), bằng thật sẽ phát sáng các sợi huỳnh quang màu xanh hoặc đỏ ngẫu nhiên trên bề mặt giấy. Bằng giả thường dùng giấy thường nên không có các đặc điểm này.
Hoa văn trên bằng thật thường có độ chi tiết cao, các đường nét mịn và sắc nét. Bằng giả do in offset hoặc photocopy nên hoa văn thường bị mờ, vỡ nét hoặc thiếu chi tiết. Chữ in trên bằng thật có độ sắc nét cao, không bị nhòe hay lem. Kiểm tra kỹ phần chữ nhỏ như số hiệu, ngày tháng để phát hiện dấu hiệu in kém chất lượng.
Kiểm Tra Chữ Ký Và Con Dấu
Chữ ký của Hiệu trưởng trên bằng thật thường được ký tay hoặc in chuyển nhiệt với nét chữ tự nhiên, có độ đậm nhạt khác nhau. Bằng giả thường dùng chữ ký scan hoặc in laser nên nét chữ đều đặn, không có sự biến thiên tự nhiên. Tuy nhiên, với công nghệ hiện đại, cách này ngày càng khó phân biệt nên chỉ nên dùng như tham khảo.
Con dấu trường trên bằng thật có viền rõ ràng, chữ sắc nét, không bị nhòe hay vỡ. Kiểm tra màu mực đỏ của dấu: bằng thật dùng mực dấu chuyên dụng có độ bền cao, không bị phai theo thời gian. Bằng giả thường dùng mực in thường nên màu sắc không chuẩn hoặc dễ bị lem khi chạm nước.
Quy Định Pháp Luật Về Bằng Tốt Nghiệp Đại Học
Quy Định Về Quản Lý Phôi Bằng
Theo Thông tư 21/2019/TT-BGDĐT và Thông tư 13/2025/TT-BGDĐT, phôi văn bằng phải có số hiệu để quản lý. Số hiệu ghi trên phôi bằng được lập liên tục theo thứ tự số tự nhiên từ 1 trở đi và không được trùng lặp. Trường đại học phải lập sổ gốc cấp bằng ghi chép đầy đủ thông tin người được cấp bằng, bảo quản nghiêm ngặt và lưu trữ vĩnh viễn.
Khi sinh viên tốt nghiệp, trường phải ghi đầy đủ thông tin vào sổ gốc trước khi cấp bằng. Sổ gốc là căn cứ pháp lý duy nhất để xác minh bằng cấp và cấp bản sao khi người học bị mất bằng. Việc quản lý sổ gốc thuộc trách nhiệm của Hiệu trưởng, không được để thất thoát hay làm sai lệch thông tin.
Trách Nhiệm Của Người Sử Dụng Bằng Giả
Theo quy định pháp luật Việt Nam, việc sử dụng bằng giả để xin việc, thăng tiến hoặc hưởng các chế độ ưu đãi là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng. Người sử dụng bằng giả có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt tiền từ 5-10 triệu đồng, đồng thời bị thu hồi bằng giả. Nếu gây hậu quả nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội “Làm giả tài liệu của cơ quan, tổ chức” với mức án tù từ 1-5 năm.
Doanh nghiệp, cơ quan tuyển dụng người có bằng giả cũng bị xử lý theo quy định nếu cố tình hoặc thiếu trách nhiệm trong kiểm tra bằng cấp. Vì vậy, các nhà tuyển dụng cần thực hiện nghiêm túc việc xác minh bằng cấp của ứng viên trước khi ký hợp đồng lao động.
Cách Tra Cứu Và Xác Minh Bằng Trực Tuyến
Tra Cứu Trên Website Trường
Hầu hết các trường đại học hiện nay đều có hệ thống tra cứu văn bằng trực tuyến trên website chính thức. Để tra cứu, bạn thực hiện các bước sau: Truy cập website của trường cấp bằng; Tìm mục “Tra cứu văn bằng”, “Xác minh bằng cấp” hoặc “Kiểm tra bằng tốt nghiệp”; Nhập thông tin theo yêu cầu như số hiệu bằng, họ tên, ngày sinh, năm tốt nghiệp; Nhấn nút “Tra cứu” hoặc “Tìm kiếm”; Hệ thống sẽ hiển thị kết quả nếu có thông tin khớp.
Một số trường yêu cầu nhập mã xác nhận (captcha) để tránh tra cứu tự động. Thông tin hiển thị thường bao gồm họ tên, ngày sinh, ngành học, năm tốt nghiệp, số hiệu bằng. Nếu tất cả thông tin khớp với bằng gốc, bằng đó là thật. Lưu ý không phải tất cả trường đều có hệ thống tra cứu online, khi đó bạn cần liên hệ trực tiếp với trường qua email hoặc điện thoại.
Hệ Thống Tra Cứu Tập Trung
Bộ Giáo dục và Đào tạo đang xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục đại học nhằm tập trung quản lý thông tin văn bằng, chứng chỉ của toàn bộ hệ thống giáo dục. Khi hệ thống này hoàn thiện, việc tra cứu và xác minh bằng cấp sẽ trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn nhiều, chỉ cần truy cập một website duy nhất thay vì phải tra từng trường.
Câu Hỏi Hay Gặp
Bằng tốt nghiệp bị mất có được cấp lại không?
Không, theo quy định hiện hành, bằng tốt nghiệp đại học không được cấp lại khi bị mất. Người bị mất bằng chỉ được cấp bản sao văn bằng từ sổ gốc có chứng thực của nhà trường. Bản sao này có giá trị pháp lý tương đương với bằng gốc trong các giao dịch hành chính và tuyển dụng. Tuy nhiên, bạn nên bảo quản bằng gốc cẩn thận vì bản sao vẫn không có giá trị tinh thần như bằng gốc.
Làm thế nào để lấy bản sao bằng tốt nghiệp từ sổ gốc?
Để lấy bản sao bằng từ sổ gốc, bạn cần nộp hồ sơ trực tiếp tại phòng Đào tạo của trường gồm đơn xin cấp bản sao (theo mẫu của trường), bản khai báo mất bằng có xác nhận của công an, CMND/CCCD bản sao, 02 ảnh 3×4, lệ phí theo quy định (thường 50.000-100.000 đồng). Thời gian xử lý từ 7-15 ngày làm việc. Bản sao sẽ được đóng dấu “Bản sao từ sổ gốc” và có chữ ký xác nhận của Hiệu trưởng.
Bằng tốt nghiệp có thời hạn sử dụng không?
Bằng tốt nghiệp đại học không có thời hạn sử dụng, có giá trị vĩnh viễn. Một khi bạn đã tốt nghiệp và được cấp bằng, bằng đó luôn công nhận trình độ học vấn của bạn bất kể sau bao nhiêu năm. Tuy nhiên, trong một số ngành nghề đặc thù như y tế, dược, giáo viên, bạn cần có chứng chỉ hành nghề hoặc chứng chỉ bồi dưỡng định kỳ mới được phép hành nghề.
Có thể sửa thông tin sai trên bằng tốt nghiệp không?
Có, nếu phát hiện thông tin trên bằng bị sai do lỗi của trường (như sai tên, ngày sinh, ngành học), bạn có quyền yêu cầu trường đổi bằng. Trường sẽ thu hồi bằng cũ, chỉnh sửa thông tin trong sổ gốc và cấp bằng mới với thông tin chính xác. Tuy nhiên, nếu lỗi do người học khai báo sai thông tin từ lúc nhập học thì trường có thể từ chối hoặc yêu cầu người học chịu chi phí.
Bằng của các hình thức đào tạo khác nhau có giá trị như nhau không?
Có, từ tháng 3/2020 trở đi, theo Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT, tất cả các hình thức đào tạo (chính quy, tại chức, vừa làm vừa học, đào tạo từ xa) đều được cấp cùng một loại bằng không ghi hình thức đào tạo. Văn bằng có giá trị pháp lý hoàn toàn bình đẳng, không có sự phân biệt nào trong tuyển dụng, thăng tiến hay hưởng các chế độ đãi ngộ.
Lời Kết
Mẫu bằng tốt nghiệp đại học là tài liệu quan trọng đánh dấu cột mốc học vấn và là chìa khóa mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp trong tương lai. Việc hiểu rõ cấu trúc 10 thành phần bắt buộc, quy định pháp lý và cách nhận biết bằng thật giúp sinh viên, nhà tuyển dụng và các cơ quan quản lý bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Đặc biệt, trong bối cảnh tình trạng làm giả bằng cấp ngày càng tinh vi, việc kiểm tra và xác minh bằng cấp thông qua các kênh chính thức là vô cùng cần thiết.
Sinh viên cần bảo quản bằng gốc cẩn thận, nên làm thêm bản sao công chứng để lưu trữ dự phòng. Các nhà tuyển dụng cần thực hiện nghiêm túc trách nhiệm xác minh bằng cấp của ứng viên thông qua website trường hoặc liên hệ trực tiếp. Chỉ khi mỗi người đều nâng cao ý thức về giá trị và tính pháp lý của bằng cấp, chúng ta mới có thể xây dựng được một xã hội văn minh, công bằng và minh bạch.
Nguồn Tham Khảo
- Luật Giáo dục 2019 – Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam
- Thông tư 27/2019/TT-BGDĐT về văn bằng, chứng chỉ – https://moet.gov.vn
- Thông tư 08/2021/TT-BGDĐT về quy chế đào tạo đại học – https://moet.gov.vn
- Thông tư 21/2019/TT-BGDĐT về quản lý phôi văn bằng – https://moet.gov.vn
- Thông tư 13/2025/TT-BGDĐT về phân quyền cấp văn bằng – https://moet.gov.vn
- Thư viện Pháp luật Việt Nam – https://thuvienphapluat.vn
- Cổng thông tin Chính phủ – https://chinhphu.vn
- Hệ thống tra cứu văn bằng các trường đại học Việt Nam

